中文圣经
← 抱怨

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

抱怨
bào yuàn
phàn nàn; trách móc; không hài lòng
抱抱抱
怨怨怨