中文圣经
Từ vựng
bào yuàn
HSK 5

phàn nàn; trách móc; không hài lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to embrace, to hold in one's arms; to enfold

bộ thủ thành phần ⿰扌包

to blame, to complain, to hate; enmity, resentment

bộ thủ thành phần ⿱夗心

Xuất hiện trong 1 câu