中文圣经
Từ vựng
chōu fēng

thông gió; co giật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draw out, to pull out; to sprout

bộ thủ thành phần ⿰扌由

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 3 câu