← Từ vựng
抽风
chōu fēng
thông gió; co giật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抽
to draw out, to pull out; to sprout
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌由
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
thông gió; co giật
📄 Trang luyện viết (PDF)to draw out, to pull out; to sprout
wind; air; customs, manners; news