中文圣经
Từ vựng
dān xīn
HSK 4

lo lắng; cân nhắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ thành phần ⿰扌旦

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu