中文圣经
← Từ vựng
拆下
chāi xià
tháo rờitách rời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拆

to break open, to split up, to tear apart

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斥
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 1 câu