中文圣经
← 拉伯沙基

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

拉伯沙基
lā bó shā jī
Rabshakeh
拉拉拉
伯伯伯
沙沙沙
基基基