中文圣经
← Từ vựng
拉伯沙基
lā bó shā jī
Rabshakeh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 16 câu