← Từ vựng
拉平
lā píng
Kéo bằng; làm phẳng; san bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
Kéo bằng; làm phẳng; san bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
flat, level, even; peaceful