← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拉活
lā huó
chở kháchnhận công việckiếm việc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌