中文圣经
← Từ vựng
拉长
lā cháng
kéo dàităng dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 1 câu