中文圣经
Từ vựng
jù jué
HSK 5

từ chối; kiên quyết không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to ward off; to refuse

bộ thủ thành phần ⿰扌巨

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ thành phần ⿰纟色

Xuất hiện trong 2 câu