中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拖
tuō
HSK 6
kéo; lôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拖
to drag, to haul, to tow; to delay
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌⿱亻也
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 14:19