中文圣经
← Từ vựng
拖
tuō
HSK 6
kéolôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拖

to drag, to haul, to tow; to delay

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱亻也

Xuất hiện trong 1 câu