中文圣经
Từ vựng
tuō lā

kéo lê; trì hoãn; lôi thôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drag, to haul, to tow; to delay

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱亻也

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 1 câu