← Từ vựng
拘泥
jū ní
cứng nhắc; bó buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拘
to detain, to restrain, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌句
泥
mud, earth, clay; plaster, paste
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼
cứng nhắc; bó buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)to detain, to restrain, to seize
mud, earth, clay; plaster, paste