中文圣经
Từ vựng
jū ní

cứng nhắc; bó buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to detain, to restrain, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌句

mud, earth, clay; plaster, paste

bộ thủ thành phần ⿰氵尼

Xuất hiện trong 1 câu