中文圣经
Từ vựng
zhāo rén

tuyển người; thuê lao động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ thành phần ⿰扌召

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu