中文圣经
Từ vựng
zhāo rě

gây mối phiền toái; kích động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ thành phần ⿰扌召

to incite, to irritate, to offend, to vex

bộ thủ thành phần ⿱若心

Xuất hiện trong 1 câu