中文圣经
Từ vựng
zhāo shǒu
HSK 5

Vẫy tay; cử chỉ; yêu cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ thành phần ⿰扌召

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu