中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
招
手
zhāo shǒu
HSK 5
Vẫy tay; cử chỉ; yêu cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
招
to summon; to recruit; to levy
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌召
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 13:2