中文圣经
Từ vựng
zhāo yuǎn

nơi xa; tên thành phố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ thành phần ⿰扌召

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 1 câu