中文圣经
← Từ vựng
招集
zhāo jí
triệu tậptập hợpmời hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

招

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌召
集

to gather, to collect; set, collection

bộ thủ 隹thành phần ⿱隹木

Xuất hiện trong 1 câu