中文圣经
← Từ vựng
拥抱
yōng bào
HSK 5
ômôm lấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拥

to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌用
抱

to embrace, to hold in one's arms; to enfold

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌包

Xuất hiện trong 2 câu