中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
括
kuò
buộc; bao gồm; dấu ngoặc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
括
to embrace, to enclose, to include
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌舌
Xuất hiện trong 1 câu
LA-MÃ 16:24