中文圣经
← Từ vựng
括
kuò
buộcbao gồmdấu ngoặc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

括

to embrace, to enclose, to include

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌舌

Xuất hiện trong 1 câu