中文圣经
← Từ vựng
拳曲
quán qū
cuộnquấngập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拳

fist; various forms of boxing

bộ thủ 手thành phần ⿱龹手Chữ khó đọc · quán
曲

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨

Xuất hiện trong 1 câu