中文圣经
← 拿下

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

拿下
ná xià
bắt giữ; bắt lấy; chiếm đoạt; thắng
拿拿拿
下下下