← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿下
ná xià
bắt giữbắt lấychiếm đoạtthắng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
to bring, to grasp, to hold, to take
below, underneath; inferior; to bring down; next