中文圣经
Từ vựng
ná xià

bắt giữ; bắt lấy; chiếm đoạt; thắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 7 câu