← Từ vựng
拿办
ná bàn
bắt giữ; xử phạt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
办
to set up; to manage, to run; to deal with, to handle
bộ thủ 力thành phần ⿻力八
bắt giữ; xử phạt
📄 Trang luyện viết (PDF)to bring, to grasp, to hold, to take
to set up; to manage, to run; to deal with, to handle