中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拿
手
ná shǒu
HSK 7
giỏi; thạo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ
手
thành phần
⿱合手
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 19:12