中文圣经
← Từ vựng
拿获
ná huò
bắt giữbắtlạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
获

to get, to obtain, to receive, to sieze

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹犾

Xuất hiện trong 1 câu