← Từ vựng
拿铁
ná tiě
cà phê latte
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失
cà phê latte
📄 Trang luyện viết (PDF)to bring, to grasp, to hold, to take
iron; strong, solid, firm