← Từ vựng
拿顶
ná dǐng
chụm đầu; lộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
chụm đầu; lộn
📄 Trang luyện viết (PDF)to bring, to grasp, to hold, to take
top, summit, peak; to carry on the head