← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
指名
zhǐ míng
chỉ địnhgọi tên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
finger, toe; to point, to indicate
name; position, rank, title