← Từ vựng
指斥
zhǐ chì
chỉ trích; mắng mỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
斥
to scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach
bộ thủ 斤thành phần ⿸斤丶
chỉ trích; mắng mỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)finger, toe; to point, to indicate
to scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach