中文圣经
← 指示

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

指示
zhǐ shì
chỉ; biểu thị; hướng dẫn; chỉ dẫn
指指指
示示示