中文圣经
← Từ vựng
指示
zhǐ shì
HSK 5
chỉbiểu thịhướng dẫnchỉ dẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 116 câu

…và 56 câu nữa