中文圣经
Từ vựng
zhǐ shì
HSK 5

chỉ; biểu thị; hướng dẫn; chỉ dẫn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa