中文圣经
Từ vựng
zhǐ lù

chỉ đường; hướng dẫn đường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 1 câu