中文圣经
Từ vựng
àn mó
HSK 5

xoa bóp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to check, to control, to push, to restrain

bộ thủ thành phần ⿰扌安

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ thành phần ⿸麻手

Xuất hiện trong 2 câu