← Từ vựng
按摩
àn mó
HSK 5
xoa bóp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
按
to check, to control, to push, to restrain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌安
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
xoa bóp
📄 Trang luyện viết (PDF)to check, to control, to push, to restrain
to scour, to rub, to grind; friction