中文圣经
← Từ vựng
按日
àn rì
hàng ngàyphụ cấp hàng ngày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

按

to check, to control, to push, to restrain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌安
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 2 câu