中文圣经
Từ vựng
tiāo qǐ
HSK 7

kích động; lôi cuốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to choose; picky, choosy; a load

bộ thủ thành phần ⿰扌兆

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 1 câu