中文圣经
Từ vựng
wā xué

đào xỏ; khoét hang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dig, to excavate

bộ thủ thành phần ⿰扌穵

cave, den, hole

bộ thủ thành phần ⿱宀八

Xuất hiện trong 1 câu