中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
挖
穴
wā xué
đào xỏ; khoét hang
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挖
to dig, to excavate
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌穵
穴
cave, den, hole
bộ thủ
穴
thành phần
⿱宀八
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 6:2