中文圣经
← Từ vựng
挟制
xié zhì
đe dọaép buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挟

to seize; to hold to one's bosom

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夹Chữ khó đọc · xié
制

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 1 câu