中文圣经
← Từ vựng
挤奶
jǐ nǎi
vắt sữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挤

to squeeze, to push against; crowded

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌齐
奶

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ 女thành phần ⿰女乃

Xuất hiện trong 1 câu