中文圣经
Từ vựng
jǐ yǎn

nhắp mắt; nháy mắt; khuôn mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to squeeze, to push against; crowded

bộ thủ thành phần ⿰扌齐

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 1 câu