中文圣经
← Từ vựng
挤紧
jǐ jǐn
nénép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挤

to squeeze, to push against; crowded

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌齐
紧

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸

Xuất hiện trong 1 câu