中文圣经
Từ vựng
jǐ jìn

chen vào; lách vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to squeeze, to push against; crowded

bộ thủ thành phần ⿰扌齐

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 1 câu