中文圣经
Từ vựng
āi dǎ
HSK 6

bị đánh; bị tấn công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait

bộ thủ thành phần ⿰扌矣

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 1 câu