← Từ vựng
挫折
cuò zhé
HSK 7
chịu thất bại; đảo lộn; thất bại; cuộc lùi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挫
to check, to obstruct, to push down
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌坐
折
to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斤
chịu thất bại; đảo lộn; thất bại; cuộc lùi
📄 Trang luyện viết (PDF)to check, to obstruct, to push down
to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble