中文圣经
Từ vựng
sǔn shī
HSK 5

tổn thất; mất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to damage, to harm

bộ thủ thành phần ⿰扌员

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

Xuất hiện trong 1 câu