← Từ vựng
换成
huàn chéng
HSK 7
trao đổi; thay thế; chuyển đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
trao đổi; thay thế; chuyển đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)to change; to exchange, to swap, to trade
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed