← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
换班
huàn bān
thay đổi caca tiếp theogiao lại công việc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂
班
class, squad, team, work shift
bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
to change; to exchange, to swap, to trade
class, squad, team, work shift