中文圣经
Từ vựng
jù cǐ
HSK 7

từ đây; theo đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to possess, to occupy; position; base

bộ thủ thành phần ⿰扌居

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 1 câu