中文圣经
← Từ vựng
授受
shòu shòu
trao nhậngiao dịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

授

to award, to confer, to instruct, to teach

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌受
受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 1 câu